boiling point

boiling point

The water reaches its boiling point on the stove.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điểm sôi: Nhiệt độ tại đó một chất lỏng chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái khí, thường được đoáp suất khí quyển tiêu chuẩn (mực nước biển). dụ: điểm sôi của nước 100°C.
    • Trạng thái sôi sục, cực kỳ tức giận hoặc phấn khích: Dùng để miêu tả cảm xúc mãnh liệt, gần như không kiểm soát được, đặc biệt sự tức giận hoặc phấn khích đến đỉnh điểm.
dụ sử dụng
  • Nghĩa vật :

    • The boiling point of water is 100 degrees Celsius at sea level. (Điểm sôi của nước 100 độ C ở mực nước biển.)
    • They heated the liquid until it reached its boiling point. (Họ đun nóng chất lỏng cho đến khi đạt đến điểm sôi.)
  • Nghĩa ẩn dụ:

    • After an hour of waiting, I was at the boiling point. (Sau một giờ chờ đợi, tôi đãtrong trạng thái sôi sục.)
    • The political tension in the region has reached its boiling point. (Căng thẳng chính trị trong khu vực đã lên đến đỉnh điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reach the boiling point": Đạt đến trạng thái cực kỳ tức giận hoặc căng thẳng.

    • Their argument finally reached the boiling point and they started shouting. (Cuộc tranh luận của họ cuối cùng đã lên đến đỉnh điểm họ bắt đầu la hét.)
  • "At the boiling point": Ở trạng thái sẵn sàng bùng nổ (về cảm xúc).

    • The crowd was at the boiling point, ready to protest. (Đám đông đangtrạng thái sôi sục, sẵn sàng biểu tình.)
Biến thể từ gần giống
  • Boil (động từ): Sôi, đun sôi.

    • The water is boiling. (Nước đang sôi.)
  • Boiling (tính từ): Sôi sục, cực kỳ nóng hoặc tức giận.

    • She was boiling with rage. ( ấy đang sôi sục với cơn thịnh nộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Flash point: Điểm bùng phát (dùng trong ngữ cảnh cảm xúc hoặc hóa chất).
  • Critical point: Điểm tới hạn (trong khoa học hoặc ẩn dụ).
  • Breaking point: Điểm giới hạn (về căng thẳng tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Boil over: Tràn ra, bùng nổ (cảm xúc hoặc tình huống).

    • The anger boiled over and he lost his temper. (Cơn giận đã tràn ra anh ấy mất bình tĩnh.)
  • Boil down to: Rút gọn thành (nguyên nhân chính).

    • The problem boils down to a lack of communication. (Vấn đề rút gọn lại thiếu giao tiếp.)
Thành ngữ liên quan
  • Make someone's blood boil: Làm ai đó cực kỳ tức giận.

    • His rude comments made my blood boil. (Những bình luận thô lỗ của anh ta làm tôi sôi máu.)
  • Bring to the boil: Đun sôi (theo nghĩa đen) hoặc làm tình huống trở nên căng thẳng tột độ.

    • The new policy brought tensions to the boil. (Chính sách mới đã làm căng thẳng lên đến đỉnh điểm.)